Loét tỳ đè là một vấn đề phổ biến ở bệnh nhân nằm lâu, gây đau đớn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống và kéo dài thời gian điều trị. Việc phòng ngừa và chăm sóc vết thương đúng cách đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nguy cơ biến chứng, cải thiện kết quả điều trị và tối ưu hóa chi phí y tế.
Nhằm nâng cao kiến thức và kỹ năng chuyên môn cho đội ngũ y tế trong công tác phòng ngừa, chăm sóc loét tỳ đè và điều trị vết thương hiệu quả, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình phối hợp với Công ty Cổ phần Y Dược Bảo An tổ chức buổi sinh hoạt khoa học với chủ đề:
“Phòng ngừa, Chăm sóc Vết thương và Loét Tỳ Đè”
* Chương trình có sự tham gia của:
• BS.CKII. Nguyễn Văn Tuyên Phó Giám đốc Bệnh viện.
• BS.CKII. Phạm Anh Tuấn Phó Giám đốc Bệnh viện.
• Cùng đội ngũ y, bác sĩ từ các khoa lâm sàng trong toàn viện.
* Báo cáo viên tại hội thảo:
• Đại tá, BSCC, CKII. Quất Duy Thái - Nguyên Phó Chủ nhiệm Khoa Labo Nghiên cứu Ứng dụng trong Điều trị Bỏng, Viện Bỏng Quốc gia - Chuyên gia điều trị vết thương, bỏng và ngân hàng mô.

Tại buổi sinh hoạt khoa học, các chuyên gia đã chia sẻ nhiều kiến thức chuyên sâu và thực tiễn về phòng ngừa và chăm sóc loét tỳ đè, trong đó nhấn mạnh các nội dung quan trọng:
I. PHÒNG NGỪA LOÉT TỲ ĐÈ
1. Nhận diện đối tượng nguy cơ cao
• Bệnh nhân nằm lâu ngày (hôn mê, liệt, sau phẫu thuật…).
• Bệnh nhân suy dinh dưỡng, mất nước.
• Bệnh nhân không tự chủ tiểu tiện, đại tiện.
• Người có bệnh lý mạch máu, thần kinh.
• Người cao tuổi.
2. Đánh giá nguy cơ loét tỳ đè
• Sử dụng thang điểm đánh giá nguy cơ (Braden, Norton…).
• Đánh giá tình trạng da, dinh dưỡng, vận động, cảm giác…
3. Các biện pháp phòng ngừa
a) Thay đổi tư thế thường xuyên
• Người nằm liệt: ít nhất 2 giờ/lần.
• Người ngồi xe lăn: ít nhất 1 giờ/lần.
• Sử dụng gối, đệm nâng đỡ vùng tỳ đè (xương cụt, gót chân, mắt cá…).
• Lập kế hoạch thay đổi tư thế cụ thể và tuân thủ chặt chẽ.
b) Chăm sóc da
• Giữ da sạch, khô ráo.
• Sử dụng xà phòng dịu nhẹ, không gây kích ứng.
• Thoa kem dưỡng ẩm thường xuyên.
• Kiểm tra da hàng ngày để phát hiện sớm dấu hiệu loét.
c) Dinh dưỡng
• Đảm bảo cung cấp đủ calo, protein, vitamin và khoáng chất.
• Uống đủ nước.
• Tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng.
d) Sử dụng dụng cụ hỗ trợ
• Đệm chống loét (đệm hơi, đệm nước, đệm foam…).
• Giường xoay, giường điều chỉnh tư thế.
• Miếng dán bảo vệ da.
e) Giáo dục bệnh nhân và người nhà
• Hướng dẫn người bệnh và người nhà về biện pháp phòng ngừa loét tỳ đè.
• Khuyến khích người bệnh tự vận động, thay đổi tư thế nếu có thể.
II. CHĂM SÓC VẾT THƯƠNG VÀ LOÉT TỲ ĐÈ
1. Đánh giá vết thương
• Vị trí, kích thước, độ sâu của vết loét.
• Loại mô tổn thương (hoại tử, hạt, biểu mô hóa…).
• Lượng dịch tiết, màu sắc, mùi của vết thương.
• Tình trạng da xung quanh vùng loét.
• Mức độ đau của bệnh nhân.
2. Chuẩn bị trước khi chăm sóc vết thương
• Rửa tay kỹ bằng xà phòng.
• Mang găng tay sạch.
• Chuẩn bị đầy đủ dụng cụ: gạc, bông, dung dịch rửa vết thương, băng dán…
3. Làm sạch vết thương
• Sử dụng nước muối sinh lý, dung dịch sát khuẩn phù hợp.
• Rửa nhẹ nhàng, loại bỏ mô hoại tử, dịch tiết.
• Không chà xát mạnh lên vùng tổn thương.
• Lau khô vùng da xung quanh trước khi băng bó.
4. Băng bó vết thương
• Chọn loại băng phù hợp với mức độ tiết dịch của vết loét.
• Băng kín để bảo vệ khỏi nhiễm trùng.
• Thay băng định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc điều dưỡng.
• Theo dõi sát tình trạng vết thương hàng ngày.
III. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUÁ TRÌNH LÀNH THƯƠNG
• Dinh dưỡng hợp lý giúp tái tạo mô nhanh hơn.
• Tuần hoàn máu tốt hỗ trợ cung cấp oxy và dưỡng chất.
• Kiểm soát nhiễm trùng tránh làm vết thương trở nặng.
• Giảm đau hợp lý để giúp người bệnh thoải mái hơn.
• Tuân thủ phác đồ điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ.
IV. NHỮNG LƯU Ý QUAN TRỌNG
• Tuân thủ hướng dẫn của nhân viên y tế, không tự ý sử dụng thuốc hoặc phương pháp điều trị không rõ nguồn gốc.
• Theo dõi chặt chẽ vết thương, báo ngay cho nhân viên y tế nếu có dấu hiệu bất thường.
• Duy trì tinh thần lạc quan, kiên trì trong quá trình điều trị.
Buổi sinh hoạt khoa học là cơ hội để đội ngũ y tế cập nhật kiến thức và kỹ năng thực hành nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân. Với sự phối hợp chặt chẽ giữa các khoa lâm sàng và sự hỗ trợ từ các chuyên gia, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình tiếp tục khẳng định vai trò tiên phong trong công tác chăm sóc và điều trị bệnh nhân, hướng tới mục tiêu chăm sóc toàn diện và hiệu quả.